← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1424

May 13, 2025

c
h
n
g
Definition noun

chặng — Đoạn đường hoặc quãng thời gian trong một hành trình hay quá trình, thường tính theo từng phần.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word