← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1426

May 15, 2025

g
i
à
n
h
Definition verb

giành — Cố gắng tranh lấy hoặc chiếm được thứ gì đó (thường qua cạnh tranh).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word