← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1429

May 18, 2025

c
h
u
i
Definition

chuối — (Thực vật học) Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word