← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #143

November 9, 2021

h
i
ế
n
g
Định nghĩa

hiếng — (Nhãn khoa) Nhìn lệch về một bên, do bị tật. Mắt hiếng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu