← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1434

May 23, 2025

c
u
n
g
Definition noun

cuống — Phần cuống là đoạn nối lá, hoa hoặc quả với cành hay thân cây.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word