← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1442

May 31, 2025

n
g
á
n
g
Definition

ngáng — Đoạn tre gỗ đặt ngang để làm vật cản, chắn hoặc làm vật đỡ.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word