← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1447

June 05, 2025

t
h
ư
t
Definition adjective

thướt — Trơn, ướt và mượt (thường nói về tóc, da hoặc bề mặt) như có nước hay dầu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word