← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #146

November 12, 2021

x
i
n
g
Definition

xiềng — Xích lớn có vòng sắt ở hai đầu để khoá chân tay người tù.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word