← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1462

June 20, 2025

c
h
o
ã
i
Definition verb

choãi — Tư thế dang rộng, chống ra (tay/chân) để giữ thăng bằng hoặc chống đỡ.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word