← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1466

June 24, 2025

t
h
i
u
Definition adjective

thiểu — Thiểu: ít, không đủ so với mức cần hoặc so với bình thường (thường dùng trong từ ghép như “thiểu số”, “thiểu nhi”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word