← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1469

June 27, 2025

g
i
n
g
Definition noun

giồng — Dải đất cao, dài như gò/đê tự nhiên, thường là cồn cát hoặc đất cao ven sông, ven biển.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word