← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1477

July 05, 2025

k
h
u
ô
n
Definition

khuôn — Vật rắn, lòng có hình trũng để nén trong đó một chất dẻo, một chất nhão hoặc nóng chảy cho thành hình như ý muốn khi chất ấy đông đặc hay đã khô.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word