← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1480

July 8, 2025

c
u
n
g
Định nghĩadanh từ

cuộng — Phần cuống, cán nhỏ nối lá/hoa/quả với cành hoặc thân cây.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu