← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1486

July 14, 2025

g
i
n
g
Definition

giềng — Sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu tấm lưới, nhờ cái giềng này mà tấm lưới được chắc chắn và các mối dây khác được nối kết với nhau.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word