← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1500

July 28, 2025

r
ư
ơ
n
g
Definition

rương — Củi mục bà để trong rương, hễ ai hỏi đến: trầm hương của bà. (ca dao)

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word