← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #152

November 18, 2021

c
h
u
t
Định nghĩađộng từ

chuốt — Gọt, vót cho nhọn và mịn (như chuốt bút chì, chuốt que).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu