← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1525

August 22, 2025

q
u
n
g
Definition verb

quảng — Quảng: làm cho thông tin về sản phẩm/sự việc được nhiều người biết đến (quảng cáo).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word