← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1537

September 03, 2025

n
h
i
m
Definition verb

nhiễm — Bị lây hoặc bị tác động bởi tác nhân xấu, nhất là vi trùng/virus (như nhiễm bệnh, nhiễm trùng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word