← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1546

September 12, 2025

c
h
c
h
Definition verb

chệch — Lệch khỏi hướng, vị trí hoặc quỹ đạo đúng (thường chỉ hơi lệch).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word