← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1567

October 03, 2025

k
h
n
g
Definition verb

khựng — Bị chững lại đột ngột trong chốc lát (vì bất ngờ, ngập ngừng hay vấp).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word