← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1577

October 13, 2025

p
h
n
h
Definition

phệnh — Tượng người có bụng to, bằng gỗ, sành hay sứ, để trẻ em chơi.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word