← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1590

October 26, 2025

n
h
n
g
Definition noun

nhộng — Giai đoạn ấu trùng của côn trùng khi đã hóa kén, nằm bất động trước khi thành con trưởng thành.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word