← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1593

October 29, 2025

b
ư
n
g
Định nghĩa

bướng — Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu