← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1596

November 01, 2025

n
g
h
ê
u
Definition noun

nghêu — Loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống ở biển hoặc vùng nước lợ, thường dùng làm thực phẩm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word