← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1608

November 13, 2025

t
h
n
g
Definition noun

thằng — Từ gọi một người nam (thường trẻ), mang sắc thái suồng sã hoặc coi thường.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word