← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1611

November 16, 2025

n
g
h
t
Định nghĩatính từ

nghịt — Dày đặc, chật kín, chen chúc (thường nói người/vật tụ lại nhiều).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu