← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1613

November 18, 2025

n
g
ư
ơ
i
Definition other

ngươi — Đại từ ngôi thứ hai, dùng để gọi người đối thoại (thường mang sắc thái coi thường hoặc thân mật).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word