← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1615

November 20, 2025

đ
o
à
n
g
Definition other

đoàng — Từ tượng thanh chỉ tiếng nổ lớn, đột ngột (như tiếng súng, pháo).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word