← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1623

November 28, 2025

c
h
õ
n
g
Definition

chõng — Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word