← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1636

December 11, 2025

n
h
ư
n
g
Definition other

nhưng — Từ nối dùng để biểu thị sự đối lập hoặc trái với ý trước đó (tương đương "but").

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word