← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1650

December 25, 2025

s
i
n
g
Definition

siểng — Thứ hòm đan, đáy gỗ, có nhiều từng để đựng đồ ăn đem đi đường (cũ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word