← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1659

January 3, 2026

t
h
c
h
Định nghĩa

thạch — Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu