← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1671

January 15, 2026

t
r
i
t
Definition adverb

triệt — Hết sạch, hoàn toàn; làm cho không còn gì (thường trong “triệt để”, “tiêu diệt triệt”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word