← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1674

January 18, 2026

t
r
á
n
g
Definition verb

tráng — Làm sạch hoặc làm ướt nhanh bề mặt bằng cách nhúng hay xối nước (như tráng bát, tráng miệng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word