← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1681

January 25, 2026

k
h
u
n
g
Definition

khung — Vật bằng gỗ, bằng kim loại, bằng nhựa dùng để lồng gương, tranh, ảnh hay bằng khen.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word