← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1698

February 11, 2026

t
u
y
ế
n
Definition noun

tuyến — Đường hoặc tuyến đường (lộ trình) nối các điểm, như tuyến xe buýt, tuyến tàu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word