← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1719

March 4, 2026

r
u
n
g
Định nghĩa

ruồng — Rời, bỏ, xa rời.

Wiktionary ↗

Thống kê cộng đồng

16

Người chơi

56%

Win Rate

3.8

Avg Attempts

1
0
2
3
3
2
4
1
5
0
6
3

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu