← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #172

December 8, 2021

v
ư
n
g
Định nghĩađộng từ

vướng — Bị mắc, bị kẹt hoặc bị vướng víu nên khó di chuyển hay làm việc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu