← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1721

March 6, 2026

t
r
à
n
g
Định nghĩa

tràng — Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.

Wiktionary ↗

Thống kê cộng đồng

13

Người chơi

100%

Win Rate

3.5

Avg Attempts

1
2
2
2
3
3
4
1
5
3
6
2

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu