← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1728

March 13, 2026

r
i
n
g
Định nghĩa

riềng — Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

Wiktionary ↗

Thống kê cộng đồng

31

Người chơi

58%

Win Rate

3.5

Avg Attempts

1
1
2
3
3
7
4
1
5
5
6
1

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu