← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1741

March 26, 2026

a
n
t
e
n
Định nghĩa

anten — Thiết bị trực tiếp thu hay phát sóng radio.

Wiktionary ↗

Thống kê cộng đồng

10

Người chơi

40%

Win Rate

3.3

Avg Attempts

1
0
2
1
3
2
4
0
5
1
6
0

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu