← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #175

December 11, 2021

n
g
o
é
t
Định nghĩađộng từ

ngoét — Dùng vật nhọn hoặc ngón tay móc, khoét sâu vào một chỗ (thường là lỗ nhỏ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu