← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #226

January 31, 2022

k
h
n
g
Definition adjective

khắng — Vị chát, hơi đắng và khô miệng (thường nói về trà, quả xanh).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word