← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #249

February 23, 2022

n
g
ó
n
g
Định nghĩa

ngóng — Trông chờ, mong mỏi.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu