← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #268

March 14, 2022

n
i
n
g
Definition noun

niễng — Phần thân non (củ) của cây niễng dùng làm rau ăn, thường xào hoặc nấu canh.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word