← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #303

April 18, 2022

c
h
n
h
Definition adjective

chềnh — Chềnh: nhô cao, gồ lên hoặc lệch hẳn ra, làm bề mặt không phẳng (thường nói “chềnh ềnh”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word