← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #310

April 25, 2022

q
u
y
ê
n
Definition verb

quyên — Quyên: góp hoặc ủng hộ tiền, vật cho người khác hay cho một mục đích (thường là từ thiện).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word