← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #312

April 27, 2022

k
h
i
ế
m
Definition adjective

khiếm — Thiếu, không đủ hoặc bị khuyết một phần (thường dùng trong các từ như khiếm khuyết, khiếm thị).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word