← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #33

July 22, 2021

n
g
h
t
Định nghĩa

nghẹt — Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu