← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #331

May 16, 2022

m
i
ế
n
g
Definition noun

miếng — Phần nhỏ được cắt hoặc tách ra từ một vật, thường là thức ăn (như miếng bánh, miếng thịt).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word